蹄間三尋

tí jìan sān xún đề gian tam tầm

Hán Việt: đề gian tam tầm · Pinyin: tí jìan sān xún

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (gian) + (tam) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马奔走时,前后蹄间一跃而过三寻。形容马奔跑得快。