蹇人昇天

jiǎn rén shēng tiān kiển nhân thăng thiên

Hán Việt: kiển nhân thăng thiên · Pinyin: jiǎn rén shēng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (nhân) + (thăng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不可能之事。同“蹇人上天”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蹇人上天"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不可能之事。同蹇人上天”。