蹇人昇天 jiǎn rén shēng tiān · kiển nhân thăng thiên Hán Việt: kiển nhân thăng thiên · Pinyin: jiǎn rén shēng tiān Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 人 (nhân) + 昇 (thăng) + 天 (thiên)Pinyinjiǎn rén shēng tiānHán Việtkiển nhân thăng thiênCấu tạo蹇 + 人 + 昇 + 天 · kiển + nhân + thăng + thiên nghĩa thành phần: kiển + nhân + thăng + thiên