蹇修之責 kiển tu chi trách Hán Việt: kiển tu chi trách Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 修 (tu) + 之 (chi) + 責 (trách)Hán Việtkiển tu chi tráchCấu tạo蹇 + 修 + 之 + 責 · kiển + tu + chi + trách nghĩa thành phần: kiển + tu + chi + trách Nghĩa EngCihui 蹇修之責 iǎnxiūzhīzé n. duty of a matchmaker