蹇視高步 jiǎn shì gāo bù · kiển thị cao bộ Hán Việt: kiển thị cao bộ · Pinyin: jiǎn shì gāo bù Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 視 (thị) + 高 (cao) + 步 (bộ)Pinyinjiǎn shì gāo bùHán Việtkiển thị cao bộCấu tạo蹇 + 視 + 高 + 步 · kiển + thị + cao + bộ nghĩa thành phần: kiển + thị + cao + bộ