蹇諤匪躬 jiǎn è fěi gōng · kiển ngạc phỉ cung Hán Việt: kiển ngạc phỉ cung · Pinyin: jiǎn è fěi gōng Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 匪 (phỉ) + 躬 (cung)Pinyinjiǎn è fěi gōngHán Việtkiển ngạc phỉ cungCấu tạo蹇 + 諤 + 匪 + 躬 · kiển + ngạc + phỉ + cung nghĩa thành phần: kiển + ngạc + phỉ + cung