蹈人舊轍

dǎo rén jiù zhé đạo nhân cựu triệt

Hán Việt: đạo nhân cựu triệt · Pinyin: dǎo rén jiù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (nhân) + (cựu) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辙:车迹,指道路。走别人走过的路。指因循旧说,无主见地人云亦云。
  • Tân Hoa Tự Điển 辙车迹,指道路。走别人走过的路。指因循旧说,无主见地人云亦云。