蹈人舊轍

dǎo rén jiù zhé đạo nhân cựu triệt

Hán Việt: đạo nhân cựu triệt · Pinyin: dǎo rén jiù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (nhân) + (cựu) + (triệt)