蹈仁履義 dǎo rén lǚ yì · đạo nhân lí nghĩa Hán Việt: đạo nhân lí nghĩa · Pinyin: dǎo rén lǚ yì Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 仁 (nhân) + 履 (lí) + 義 (nghĩa)Pinyindǎo rén lǚ yìHán Việtđạo nhân lí nghĩaCấu tạo蹈 + 仁 + 履 + 義 · đạo + nhân + lí + nghĩa nghĩa thành phần: đạo + nhân + lí + nghĩa