蹈其覆轍 dǎo qì fù zhé · đạo kì phúc triệt Hán Việt: đạo kì phúc triệt · Pinyin: dǎo qì fù zhé Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 其 (kì) + 覆 (phúc) + 轍 (triệt)Pinyindǎo qì fù zhéHán Việtđạo kì phúc triệtCấu tạo蹈 + 其 + 覆 + 轍 · đạo + kì + phúc + triệt nghĩa thành phần: đạo + kì + phúc + triệt