蹈厲發揚 dǎo lì fā yáng · đạo lệ phát dương Hán Việt: đạo lệ phát dương · Pinyin: dǎo lì fā yáng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 厲 (lệ) + 發 (phát) + 揚 (dương)Pinyindǎo lì fā yángHán Việtđạo lệ phát dươngCấu tạo蹈 + 厲 + 發 + 揚 · đạo + lệ + phát + dương nghĩa thành phần: đạo + lệ + phát + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹈厉:踏地猛厉;发扬:奋发。比喻奋勇直前。