蹈厉发扬 dǎo lì fā yáng·đạo lệ phát dương Hán Việt: đạo lệ phát dương · Pinyin: dǎo lì fā yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 蹈厉:踏地猛厉; 发扬:奋发。比喻奋勇直前。 Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 厲 (lệ) + 發 (phát) + 揚 (dương)Pinyindǎo lì fā yángHán Việtđạo lệ phát dươngCấu tạo蹈 + 厲 + 發 + 揚 · đạo + lệ + phát + dương nghĩa thành phần: đạo + lệ + phát + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹈厉:踏地猛厉; 发扬:奋发。比喻奋勇直前。 Từ liên quan Gần nghĩa发扬蹈厉 · 发扬踔厉 · 发扬光大 · 蹈厉之志 · 发扬岩穴 · 发扬蹈励 · 蹈厉奋发 · 发扬民主