蹈故習常 dǎo gù xí cháng · đạo cố tập thường Hán Việt: đạo cố tập thường · Pinyin: dǎo gù xí cháng Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 故 (cố) + 習 (tập) + 常 (thường)Pinyindǎo gù xí chángHán Việtđạo cố tập thườngCấu tạo蹈 + 故 + 習 + 常 · đạo + cố + tập + thường nghĩa thành phần: đạo + cố + tập + thường