蹈機握杼

dǎo jī wò zhù đạo ki ác trữ

Hán Việt: đạo ki ác trữ · Pinyin: dǎo jī wò zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (ki) + (ác) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚踩布机,手握筘梭。比喻掌握着事物发展变化的枢键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚踩布机,手握筘梭。比喻掌握着事物发展变化的枢键。