蹈機握杼 dǎo jī wò zhù · đạo ki ác trữ Hán Việt: đạo ki ác trữ · Pinyin: dǎo jī wò zhù Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 機 (ki) + 握 (ác) + 杼 (trữ)Pinyindǎo jī wò zhùHán Việtđạo ki ác trữCấu tạo蹈 + 機 + 握 + 杼 · đạo + ki + ác + trữ nghĩa thành phần: đạo + ki + ác + trữ