蹈湯赴火 dǎo tāng fù huǒ · đạo thang phó hỏa Hán Việt: đạo thang phó hỏa · Pinyin: dǎo tāng fù huǒ Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 湯 (thang) + 赴 (phó) + 火 (hỏa)Pinyindǎo tāng fù huǒHán Việtđạo thang phó hỏaCấu tạo蹈 + 湯 + 赴 + 火 · đạo + thang + phó + hỏa nghĩa thành phần: đạo + thang + phó + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不避艰险。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不避艰险。