蹈海而死 đạo hải nhi tử Hán Việt: đạo hải nhi tử Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 海 (hải) + 而 (nhi) + 死 (tử)Hán Việtđạo hải nhi tửCấu tạo蹈 + 海 + 而 + 死 · đạo + hải + nhi + tử nghĩa thành phần: đạo + hải + nhi + tử Nghĩa EngCihui 蹈海而死 ǎohǎi'érsǐ v.p. <wr.> 1. drown in the sea 2. commit suicide by throwing oneself into the sea