蹈湯赴火

dǎo tāng fù huǒ đạo thang phó hỏa

Hán Việt: đạo thang phó hỏa · Pinyin: dǎo tāng fù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (thang) + (phó) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「赴湯蹈火」。見「赴湯蹈火」條。01.唐.趙元一《奉天錄》卷三:「且須散金帛犒師旅,使聞鼓而蹈湯赴火,聞金而星布雲合。」<a name="蹈赴湯火"> </a>