蹈矩循彠 dǎo jǔ xún yuē · đạo củ tuần hoạch Hán Việt: đạo củ tuần hoạch · Pinyin: dǎo jǔ xún yuē Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 矩 (củ) + 循 (tuần) + 彠 (hoạch)Pinyindǎo jǔ xún yuēHán Việtđạo củ tuần hoạchCấu tạo蹈 + 矩 + 循 + 彠 · đạo + củ + tuần + hoạch nghĩa thành phần: đạo + củ + tuần + hoạch