蹈矩循規 dǎo jǔ xún guī · đạo củ tuần quy Hán Việt: đạo củ tuần quy · Pinyin: dǎo jǔ xún guī Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 矩 (củ) + 循 (tuần) + 規 (quy)Pinyindǎo jǔ xún guīHán Việtđạo củ tuần quyCấu tạo蹈 + 矩 + 循 + 規 · đạo + củ + tuần + quy nghĩa thành phần: đạo + củ + tuần + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遵守规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.遵守规矩。