蹈矩踐墨

dǎo jǔ jiàn mò đạo củ tiễn mặc

Hán Việt: đạo củ tiễn mặc · Pinyin: dǎo jǔ jiàn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (củ) + (tiễn) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遵守规矩。同“蹈矩循规”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蹈矩循规"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指遵守规矩。同蹈矩循规”。