蹈矩踐墨 dǎo jǔ jiàn mò · đạo củ tiễn mặc Hán Việt: đạo củ tiễn mặc · Pinyin: dǎo jǔ jiàn mò Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 矩 (củ) + 踐 (tiễn) + 墨 (mặc)Pinyindǎo jǔ jiàn mòHán Việtđạo củ tiễn mặcCấu tạo蹈 + 矩 + 踐 + 墨 · đạo + củ + tiễn + mặc nghĩa thành phần: đạo + củ + tiễn + mặc