蹈節死義 dǎo jié sǐ yì · đạo tiết tử nghĩa Hán Việt: đạo tiết tử nghĩa · Pinyin: dǎo jié sǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 節 (tiết) + 死 (tử) + 義 (nghĩa)Pinyindǎo jié sǐ yìHán Việtđạo tiết tử nghĩaCấu tạo蹈 + 節 + 死 + 義 · đạo + tiết + tử + nghĩa nghĩa thành phần: đạo + tiết + tử + nghĩa