蹈節死義

dǎo jié sǐ yì đạo tiết tử nghĩa

Hán Việt: đạo tiết tử nghĩa · Pinyin: dǎo jié sǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tiết) + (tử) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹈:履行,实行。坚守节操,以身殉义。
  • Tân Hoa Tự Điển 蹈履行,实行。坚守节操,以身殉义。