蹈襲前人

dǎo xí qián rén đạo tập tiền nhân

Hán Việt: đạo tập tiền nhân · Pinyin: dǎo xí qián rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (tập) + (tiền) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹈襲前人 ǎoxíqiánrén v.o. slavishly follow one's predecessors