蹈鋒飲血 dǎo fēng yǐn xuè · đạo phong ẩm huyết Hán Việt: đạo phong ẩm huyết · Pinyin: dǎo fēng yǐn xuè Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 鋒 (phong) + 飲 (ẩm) + 血 (huyết)Pinyindǎo fēng yǐn xuèHán Việtđạo phong ẩm huyếtCấu tạo蹈 + 鋒 + 飲 + 血 · đạo + phong + ẩm + huyết nghĩa thành phần: đạo + phong + ẩm + huyết