蹈鋒飲血
đạo phong ẩm huyết
Hán Việt: đạo phong ẩm huyết · Pinyin: dǎo fēng yǐn xuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容勇敢,不怕牺牲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容勇敢,不怕牺牲。
Hán Việt: đạo phong ẩm huyết · Pinyin: dǎo fēng yǐn xuè