蹉跎仕路

cuō tuó shì lù tha đà sĩ lộ

Hán Việt: tha đà sĩ lộ · Pinyin: cuō tuó shì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (đà) + (sĩ) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹉跎:时间白白过去。指仕途不得志。