蹉跎日月

cuō tuó rì yuètha đà nhật nguyệt

Hán Việt: tha đà nhật nguyệt · Pinyin: cuō tuó rì yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蹉跎:时光白白过去。把时光白白地耽误过去。指虚度光阴。

Cấu tạo: 蹉 (tha) + 跎 (đà) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹉跎:时光白白过去。把时光白白地耽误过去。指虚度光阴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日月如梭 · 日月重光 · 日月交食 · 日月合璧 · 日月无光 · 日月经天 · 日月入怀 · 蹉跎岁月