蹉跎时日

cuō tuó shí rìtha đà thì nhật

Hán Việt: tha đà thì nhật · Pinyin: cuō tuó shí rì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蹉跎:时光白白过去。把时光白白地耽误过去。指虚度光阴。

Cấu tạo: 蹉 (tha) + 跎 (đà) + 時 (thì) + 日 (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹉跎:时光白白过去。把时光白白地耽误过去。指虚度光阴。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹉跎岁月 · 时日无多 · 蹉跎半生 · 蹉跎日月 · 时日曷丧 · 蹉跎仕路 · 蹉跎自误 · 时日变更线