蹉跎自誤 cuō tuó zì wù · tha đà tự ngộ Hán Việt: tha đà tự ngộ · Pinyin: cuō tuó zì wù Tổng quan Cấu tạo: 蹉 (tha) + 跎 (đà) + 自 (tự) + 誤 (ngộ)Pinyincuō tuó zì wùHán Việttha đà tự ngộCấu tạo蹉 + 跎 + 自 + 誤 · tha + đà + tự + ngộ nghĩa thành phần: tha + đà + tự + ngộ