蹐地局天

jí dì jú tiāntích địa cục thiên

Hán Việt: tích địa cục thiên · Pinyin: jí dì jú tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语出《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局,谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地局天"形容戒慎小心。

Cấu tạo: 蹐 (tích) + 地 (địa) + 局 (cục) + 天 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.正月》"谓天盖高,不敢不局,谓地盖厚,不敢不蹐。"后以"蹐地局天"形容戒慎小心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

局天蹐地 · 蹐地跼天 · 蹐地踨天 · 局天促地 · 局天扣地