蹐地跼天

jí dì jú tiāntích địa cục thiên

Hán Việt: tích địa cục thiên · Pinyin: jí dì jú tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容戒慎小心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

戒慎、畏懼的樣子。參見「跼天蹐地」條。唐.白居易〈為宰相請上尊號第二表〉:「愚誠雖懇,聖鑒未迴,蹐地跼天,不勝大願。」

Cấu tạo: 蹐 (tích) + 地 (địa) + 跼 (cục) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn trọng sợ hãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戒慎、畏懼的樣子。參見「跼天蹐地」條。唐.白居易〈為宰相請上尊號第二表〉:「愚誠雖懇,聖鑒未迴,蹐地跼天,不勝大願。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容戒慎小心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跼天蹐地 · 蹐地局天 · 跼天促地 · 蹐地踨天