躡景追飛

niè yǐng zhuī fēi niếp cảnh truy phi

Hán Việt: niếp cảnh truy phi · Pinyin: niè yǐng zhuī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (cảnh) + (truy) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹑:追踪。形容速度飞快。