躡步而入 niếp bộ nhi nhập Hán Việt: niếp bộ nhi nhập Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 步 (bộ) + 而 (nhi) + 入 (nhập)Hán Việtniếp bộ nhi nhậpCấu tạo躡 + 步 + 而 + 入 · niếp + bộ + nhi + nhập nghĩa thành phần: niếp + bộ + nhi + nhập Nghĩa EngCihui 躡步而入 ièbù'érrù f.e. <wr.> enter noiselessly