蹑足向前

niếp túc hướng tiền

Hán Việt: niếp túc hướng tiền

Tổng quan

Cấu tạo: 躡 (niếp) + 足 (túc) + 向 (hướng) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhón chân tiến
  • Biên soạn 躡足向前 ièzúxiàngqián f.e. <wr.> go forward softly

Eng

  • Cihui 躡足向前 ièzúxiàngqián f.e. <wr.> go forward softly

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹑足附耳 · 蹑足其间 · 向前倾跌 · 向前看的 · 向前移动 · 向前翻腾 · 向前进的 · 向前方