躡足向前 niếp túc hướng tiền Hán Việt: niếp túc hướng tiền Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 足 (túc) + 向 (hướng) + 前 (tiền)Hán Việtniếp túc hướng tiềnCấu tạo躡 + 足 + 向 + 前 · niếp + túc + hướng + tiền nghĩa thành phần: niếp + túc + hướng + tiền Nghĩa EngCihui 躡足向前 ièzúxiàngqián f.e. <wr.> go forward softly