躡足屏息

niè zú bǐng xī niếp túc bình tức

Hán Việt: niếp túc bình tức · Pinyin: niè zú bǐng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (túc) + (bình) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹑足:放轻脚步;屏息:忍住呼吸。指放轻脚步,隐蔽行踪。形容行动小心隐秘。