蹑足潜行 niếp túc tiềm hành Hán Việt: niếp túc tiềm hành Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 足 (túc) + 潛 (tiềm) + 行 (hành)Hán Việtniếp túc tiềm hànhTừ loạithànhCấu tạo躡 + 足 + 潛 + 行 · niếp + túc + tiềm + hành nghĩa thành phần: niếp + túc + tiềm + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi lén lútBiên soạn 躡足潛行 ièzúqiánxíng f.e. walk gingerly/stealthilyEngCihui 躡足潛行 ièzúqiánxíng f.e. walk gingerly/stealthily Từ liên quan Gần nghĩa蹑足附耳 · 蹑足其间 · 潜行以觅食 · 潜行而近者 · 蹑足潜踪 · 蹑足屏息 · 蹑足不前 · 蹑足向前