蹙國百里

cù guó bǎi lǐ túc quốc bách lí

Hán Việt: túc quốc bách lí · Pinyin: cù guó bǎi lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (quốc) + (bách) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹙:收缩;百里:形容很多。丧失大片国土。