蹙國百里 cù guó bǎi lǐ · túc quốc bách lí Hán Việt: túc quốc bách lí · Pinyin: cù guó bǎi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 國 (quốc) + 百 (bách) + 里 (lí)Pinyincù guó bǎi lǐHán Việttúc quốc bách líCấu tạo蹙 + 國 + 百 + 里 · túc + quốc + bách + lí nghĩa thành phần: túc + quốc + bách + lí