蹙金結繡

cù jīn jié xiù túc kim kết tú

Hán Việt: túc kim kết tú · Pinyin: cù jīn jié xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (kim) + (kết) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文章精美,结构严密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文章精美,结构严密。