蹚水過河

THANG THỦY QUÁ HÀ

Hán Việt: THANG THỦY QUÁ HÀ

Tổng quan

Cấu tạo: 蹚 + 水 (thủy) + 過 (quá) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lội qua chỗ nước cạn
  • Biên soạn v.p. wade a stream

Eng

  • Cihui 蹚水過河 āngshuǐ guòhé v.p. wade a stream

Từ liên quan

Gần nghĩa

过河卒子 · 过河拆桥 · 過河卒子 · 過河拆橋 · 过河丢拐