蹠犬噬堯 zhí quǎn shì yáo · chích khuyển phệ nghiêu Hán Việt: chích khuyển phệ nghiêu · Pinyin: zhí quǎn shì yáo Tổng quan Cấu tạo: 蹠 (chích) + 犬 (khuyển) + 噬 (phệ) + 堯 (nghiêu)Pinyinzhí quǎn shì yáoHán Việtchích khuyển phệ nghiêuCấu tạo蹠 + 犬 + 噬 + 堯 · chích + khuyển + phệ + nghiêu nghĩa thành phần: chích + khuyển + phệ + nghiêu