蹣跚的步子

bàn san đích bộ tử

Hán Việt: bàn san đích bộ tử

Tổng quan

lung lay, sắp đổ, đi lảo đảo; đi chập chững

Cấu tạo: (bàn) + (san) + (đích) + (bộ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lung lay, sắp đổ, đi lảo đảo; đi chập chững