蹣連 pán lián·bàn liên Hán Việt: bàn liên · Pinyin: pán lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旋行貌。 Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 連 (liên)Pinyinpán liánHán Việtbàn liênCấu tạo蹣 + 連 · bàn + liên nghĩa thành phần: bàn + liên Từ liên quan Gần nghĩa蹣跚 · 連串 · 連書 · 連雲 · 连亘 · 連任 · 連體 · 连作