連體

lián tǐliên thể

Hán Việt: liên thể · Pinyin: lián tǐ

Tổng quan

dính liền (song sinh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。两个或两个以上的人体或物体连在一起的:~婴儿丨~别墅。

Cấu tạo: 連 (liên) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mảnh (quần áo)
  • Tần suất từ dính liền (song sinh) , một mảnh (quần áo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。两个或两个以上的人体或物体连在一起的:~婴儿丨~别墅。

Eng

  • Cihui conjoined (twins); one-piece (garment)
  • Tần suất từ conjoined (twins); one-piece (garment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

連體嬰 · 連體褲 · 連體嬰兒 · 連體泳衣 · 體書 · 體會 · 體位 · 體例