蹦子儿 BÍNH TỬ NHÂN Hán Việt: BÍNH TỬ NHÂN Tổng quan Cấu tạo: 蹦 + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán ViệtBÍNH TỬ NHÂNTừ loạidanhCấu tạo蹦 + 子 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiền xuBiên soạn penny; coinsEngCihui 蹦子兒 èngzǐr n. penny; coins Từ liên quan Gần nghĩa子儿 · 子儿绳 · 蹦子