蹦縱竄跳

bèng zòng cuàn tiào

Pinyin: bèng zòng cuàn tiào

Tổng quan

Cấu tạo: + (túng) + (thoán) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连蹦带跳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连蹦带跳。