蹩腳英語

biệt cước anh ngữ

Hán Việt: biệt cước anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (cước) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹩腳英語 iéjiǎo Yīngyǔ n. <lg.> broken English