蹩腳英語 biệt cước anh ngữ Hán Việt: biệt cước anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 蹩 (biệt) + 腳 (cước) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtbiệt cước anh ngữCấu tạo蹩 + 腳 + 英 + 語 · biệt + cước + anh + ngữ nghĩa thành phần: biệt + cước + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 蹩腳英語 iéjiǎo Yīngyǔ n. <lg.> broken English