蹬心拳头 đặng tâm quyền đầu Hán Việt: đặng tâm quyền đầu Tổng quan Cấu tạo: 蹬 (đặng) + 心 (tâm) + 拳 (quyền) + 头 (đầu)Hán Việtđặng tâm quyền đầuCấu tạo蹬 + 心 + 拳 + 头 · đặng + tâm + quyền + đầu nghĩa thành phần: đặng + tâm + quyền + đầu