蹲不下去

tồn bất hạ khứ

Hán Việt: tồn bất hạ khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (bất) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹲不下去 ūn bu xiàqù r.v. unable to squat or crouch